Mã SP: Laptop ASUS Gaming V16 V3607VJ-TK189W (Intel Core 5 210H | RTX 3050 6GB | 16-inch WUXGA | 16GB | 512GB | Windows 11 | Đen)
Tình trạng: Còn hàng
Bảo hành: 24T
CHÍNH SÁCH MUA HÀNG
HOTLINE HỖ TRỢ
Mã SP: Laptop Gaming Lenovo LOQ 15ARP9 83JC00LVVN (Ryzen 5 7235HS | 16GB RAM Dual | RTX 3050 6GB | Màn FHD 144Hz 100% sRGB)
Mã SP: Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 15ARP10 83K700YVVN (Ryzen 7-7735HS | 16GB | 512GB | AMD Radeon 680M | 15.3inch WUXGA | Win 11 | Xám)
Thông số sản phẩm
Mã SP: Laptop LENOVO IdeaPad Slim 3 14ARP10 83K600E6VN (AMD Ryzen 5 7535HS | AMD Radeon | 14 inch WUXGA | 16GB | 512GB | Win 11 | Xám)
Thông số sản phẩm
Mã SP: Máy tính xách tay Dell Pro 15 Essential PV 15250 Intel i7-1355U 8GB 512GB SSD 15.6" inch FHD Intel Graphics DOS_VKVKDI7
Thông số sản phẩm
Mã SP: Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14IPH11 83UQ003NVN (Ultra 5 322 | 16GB | 512GB | Intel® Graphics | 14inch WUXGA | Win 11 | Xám)
Thông số sản phẩm
Mã SP: Laptop Lenovo V15 G5 IRL i5 13420H/8GB/512GB/15.6FHD/Win11 (83HF00BVVN)
Thông số sản phẩm
Mã SP: Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 15Q8X10 83N3002PVN (Snapdragon® X X1-26-100 | 16GB | 512GB | Qualcomm® Adreno™ | 15.3 inch WUXGA | Win 11 | Office | Xám)
Thông số sản phẩm
Mã SP: Laptop ACER TravelMate B3 TMB311-31-P49D NX.VNFSV.005 (11.6
Mã SP: Laptop Lenovo LOQ (Core I5-13420H, 16GB, 512GB, RTX 3050 6GB, 15.6
Thông số sản phẩm
Mã SP: Laptop HP Gaming Victus 15-fa2731TX i5-13420H/16GB/512GB/15.6"FHD/RTX 3050 6GB/Win11
Thông số sản phẩm
Mã SP: Máy tính xách tay Dell Pro 15 Essentianl PV15255 Ryzen 5 7520U/ 8GB/ 512GB/ 15.6" FHD UBUNTU Black
Thông số sản phẩm
Mã SP: Laptop MSI Venture A16 AI+ A3HMG-017VN RYZEN AI 7 350/16GB/512GB PCIE/16.0 2K OLED/WIN11/XÁM/
Thông số kỹ thuật
|
Hãng sản xuất |
|
|
Tên sản phẩm |
|
|
Dòng Laptop |
|
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel® Core™ 5 processor 210H |
|
Số nhân |
8 |
|
Số luồng |
12 |
|
Tốc độ tối đa |
up to 4.8 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
16GB |
|
Loại RAM |
DDR5-5600 SO-DIMM, the memory speed of the systems vary by CPU SPEC (5200) |
|
Memory Slots |
2x DDR5 SO-DIMM slots |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD |
|
Hỗ trợ khe cắm SSD M.2 |
1x M.2 2280 PCIe 4.0x4 |
|
Tổng số khe cắm SSD/HDD |
- |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
16.0-inch |
|
Độ phân giải |
WUXGA (1920 x 1200) 16:10 aspect ratio |
|
Công nghệ màn hình |
LED Backlit; 144Hz; 300nits; 100% sRGB color gamut; Anti-glare(AG) display |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB Laptop GPU |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2x2 |
|
Ethernet |
1x Ethernet (RJ-45) port |
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.3 Wireless Card |
|
Bàn phím, Touch Pad |
|
|
Kiểu bàn phím |
Backlit Chiclet Keyboard with Num-key |
|
Touch Pad |
Precision touchpad |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Ports |
1x USB 3.2 Gen 1 Type-C with support for display / power delivery (data speed up to 5Gbps) 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A (data speed up to 5Gbps) 1x 3.5mm Combo Audio Jack 1x DC-in |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1x HDMI 2.1 FRL |
|
Camera |
1080p FHD camera - With privacy shutter |
|
Công nghệ âm thanh |
SonicMaster Built-in speaker Built-in microphone |
|
Battery |
63WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion |
|
FingerPrint |
- |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
35.70 x 25.07 x 1.80 ~ 2.20 cm (14.06" x 9.87" x 0.71" ~ 0.87") |
|
Trọng Lượng |
1.95 kg (4.30 lbs) |
|
Màu sắc |
Matte Black |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
Hỏi đáp về sản phẩm